nghĩa từ slot

nghĩa từ slot: slot file nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt. slot antenna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
nghĩa từ slot

2026-05-12


slot file nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot file giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot file.
Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh truyền lực, rãnh dẫn động
slot antenna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot antenna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot antenna.